賢甥 xián shēng · hiền sanh Hán Việt: hiền sanh · Pinyin: xián shēng Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 甥 (sanh)Pinyinxián shēngHán Việthiền sanhCấu tạo賢 + 甥 · hiền + sanh nghĩa thành phần: hiền + sanh