賢相
hiền tương
Hán Việt: hiền tương · Pinyin: xián xiàng
Tổng quan
tể tướng anh minh (thời phong kiến Trung Quốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui tể tướng anh minh (thời phong kiến Trung Quốc)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具有才德,能輔佐君王的臣子。《史記.卷一三○.太史公自序》:「國有賢相良將,民之師表也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贤明的宰相。
- Tân Hoa Tự Điển 1.贤明的宰相。
Eng
- CC-CEDICT sagacious prime minister (in feudal China)
- Cihui sagacious prime minister (in feudal China)