賢科 xián kē · hiền khoa Hán Việt: hiền khoa · Pinyin: xián kē Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 科 (khoa)Pinyinxián kēHán Việthiền khoaCấu tạo賢 + 科 · hiền + khoa nghĩa thành phần: hiền + khoa