賢舊 xián jiù · hiền cựu Hán Việt: hiền cựu · Pinyin: xián jiù Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 舊 (cựu)Pinyinxián jiùHán Việthiền cựuCấu tạo賢 + 舊 · hiền + cựu nghĩa thành phần: hiền + cựu