賢豆 xián dòu · hiền đậu Hán Việt: hiền đậu · Pinyin: xián dòu Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 豆 (đậu)Pinyinxián dòuHán Việthiền đậuCấu tạo賢 + 豆 · hiền + đậu nghĩa thành phần: hiền + đậu Nghĩa ViệtCihui hiền đậu (地名)見印度條。☸