賢述 xián shù · hiền thuật Hán Việt: hiền thuật · Pinyin: xián shù Tổng quan Cấu tạo: 賢 (hiền) + 述 (thuật)Pinyinxián shùHán Việthiền thuậtCấu tạo賢 + 述 · hiền + thuật nghĩa thành phần: hiền + thuật