賣休 mài xiū · mại hưu Hán Việt: mại hưu · Pinyin: mài xiū Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 休 (hưu)Pinyinmài xiūHán Việtmại hưuCấu tạo賣 + 休 · mại + hưu nghĩa thành phần: mại + hưu