賣傻 mài shǎ·mại sọa Hán Việt: mại sọa · Pinyin: mài shǎ Tổng quan giả ngu Cấu tạo: 賣 (mại) + 傻 (sọa)Pinyinmài shǎHán Việtmại sọaTừ loạiđộngCấu tạo賣 + 傻 · mại + sọa nghĩa thành phần: mại + sọa Nghĩa ViệtCihui ngốc nghếchBiên soạn v. act stupidlyEngCihui to play stupid; to act like an idiot Từ liên quan Gần nghĩa傻B · 傻X · 傻乐 · 傻事 · 傻冒 · 傻叉 · 傻子 · 傻屄