賣光 mài guāng · mại quang Hán Việt: mại quang · Pinyin: mài guāng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 光 (quang)Pinyinmài guāngHán Việtmại quangCấu tạo賣 + 光 · mại + quang nghĩa thành phần: mại + quang Nghĩa EngCihui 賣光 àiguāng* r.v. sell out all of sth.