賣冰 mài bīng · mại băng Hán Việt: mại băng · Pinyin: mài bīng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 冰 (băng)Pinyinmài bīngHán Việtmại băngCấu tạo賣 + 冰 · mại + băng nghĩa thành phần: mại + băng