賣困 mài kùn · mại khốn Hán Việt: mại khốn · Pinyin: mài kùn Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 困 (khốn)Pinyinmài kùnHán Việtmại khốnCấu tạo賣 + 困 · mại + khốn nghĩa thành phần: mại + khốn