賣字 mại tự Hán Việt: mại tự Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 字 (tự)Hán Việtmại tựCấu tạo賣 + 字 · mại + tự nghĩa thành phần: mại + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 賣書法。古代的書生常藉此謀生。《紅樓夢》第一回:「暫寄廟中安身,每日賣字作文為生。」EngCihui 賣字 àizì v.o. sell calligraphy