賣底

mài dǐ mại để

Hán Việt: mại để · Pinyin: mài dǐ

Tổng quan

cố ý để lộ

Cấu tạo: (mại) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cố ý để lộ
  • Cihui cố ý để lộ (tông tích, sự việc)。故意泄露底細。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洩漏祕密。如:「告訴你的事,千萬只能放在心裡,不要對別人賣底。」

Eng

  • Cihui 賣底 àidǐ v.o. sell a secret