賣折 mài zhé · mại chiết Hán Việt: mại chiết · Pinyin: mài zhé Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 折 (chiết)Pinyinmài zhéHán Việtmại chiếtCấu tạo賣 + 折 · mại + chiết nghĩa thành phần: mại + chiết