賣文

mài wén mại văn

Hán Việt: mại văn · Pinyin: mài wén

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寫文章賣錢。宋.楊萬里〈送郭才舉序〉:「吾友人郭克明之子才舉,書生也,以賣文授徒為生產作業。」

Eng

  • Cihui 賣文 àiwén v.o. make a living by writing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

笔耕