賣服 mài fú · mại phục Hán Việt: mại phục · Pinyin: mài fú Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 服 (phục)Pinyinmài fúHán Việtmại phụcCấu tạo賣 + 服 · mại + phục nghĩa thành phần: mại + phục