賣派 mại phái Hán Việt: mại phái Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 派 (phái)Hán Việtmại pháiCấu tạo賣 + 派 · mại + phái nghĩa thành phần: mại + phái Nghĩa EngCihui 賣派 àipài v. show off