賣爵 mài jué · mại tước Hán Việt: mại tước · Pinyin: mài jué Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 爵 (tước)Pinyinmài juéHán Việtmại tướcCấu tạo賣 + 爵 · mại + tước nghĩa thành phần: mại + tước