卖呆

mại ngốc

Hán Việt: mại ngốc

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (ngốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝傻。如:「別賣獃了,這件事你一定有份。」也作「賣呆」。