賣祖 mài zǔ · mại tổ Hán Việt: mại tổ · Pinyin: mài zǔ Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 祖 (tổ)Pinyinmài zǔHán Việtmại tổCấu tạo賣 + 祖 · mại + tổ nghĩa thành phần: mại + tổ