賣藥 mại dược Hán Việt: mại dược Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 藥 (dược)Hán Việtmại dượcCấu tạo賣 + 藥 · mại + dược nghĩa thành phần: mại + dược Nghĩa EngCihui 賣藥 àiyào v.o. sell medicine