賣請 mài qǐng · mại thỉnh Hán Việt: mại thỉnh · Pinyin: mài qǐng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 請 (thỉnh)Pinyinmài qǐngHán Việtmại thỉnhCấu tạo賣 + 請 · mại + thỉnh nghĩa thành phần: mại + thỉnh