賣賬 mài zhàng · mại trướng Hán Việt: mại trướng · Pinyin: mài zhàng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 賬 (trướng)Pinyinmài zhàngHán Việtmại trướngCấu tạo賣 + 賬 · mại + trướng nghĩa thành phần: mại + trướng