賣青 mài qīng · mại thanh Hán Việt: mại thanh · Pinyin: mài qīng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 青 (thanh)Pinyinmài qīngHán Việtmại thanhCấu tạo賣 + 青 · mại + thanh nghĩa thành phần: mại + thanh Nghĩa EngCihui 賣青 àiqīng v.o. use growing crops as loan collateral