賣風情 mài fēng qíng · mại phong tình Hán Việt: mại phong tình · Pinyin: mài fēng qíng Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 風 (phong) + 情 (tình)Pinyinmài fēng qíngHán Việtmại phong tìnhCấu tạo賣 + 風 + 情 · mại + phong + tình nghĩa thành phần: mại + phong + tình