賤儒 tiện nho Hán Việt: tiện nho Tổng quan Cấu tạo: 賤 (tiện) + 儒 (nho)Hán Việttiện nhoCấu tạo賤 + 儒 · tiện + nho nghĩa thành phần: tiện + nho Nghĩa EngCihui 賤儒 iànrú n. pedant M:ge/¹míng