賤族 tiện tộc Hán Việt: tiện tộc Tổng quan Cấu tạo: 賤 (tiện) + 族 (tộc)Hán Việttiện tộcCấu tạo賤 + 族 · tiện + tộc nghĩa thành phần: tiện + tộc Nghĩa EngCihui 賤族 jiànzú n. <trad.> inferior clan/tribe/race