賤狗

tiện cẩu

Hán Việt: tiện cẩu

Tổng quan

chó hoang

Cấu tạo: 賤 (tiện) + 狗 (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chó hoang
  • Tần suất từ chó hoang (sống ở khu vực Bắc Phi hoặc Nam Á)
  • Biên soạn 賤狗 iàngǒu n. pariah dog M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 賤狗 iàngǒu n. pariah dog M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

狗仔 · 狗刨 · 狗叫 · 狗吠 · 狗命 · 狗头 · 狗娃 · 狗子