賤狗

tiện cẩu

Hán Việt: tiện cẩu

Tổng quan

chó hoang

Cấu tạo: (tiện) + (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chó hoang (sống ở khu vực Bắc Phi hoặc Nam Á)。生活在北非或南亞的一種野生的或家養的當地雜種狗,有種種不同形態,主要作為食腐動物而具有重要意義。
  • Cihui chó hoang

Eng

  • Cihui 賤狗 iàngǒu n. pariah dog M:¹tiáo