賤號 tiện hào Hán Việt: tiện hào Tổng quan Cấu tạo: 賤 (tiện) + 號 (hào)Hán Việttiện hàoCấu tạo賤 + 號 · tiện + hào nghĩa thành phần: tiện + hào Nghĩa EngCihui 賤號 jiànhào n. <humb.> my store