賦丈 fù zhàng · phú trượng Hán Việt: phú trượng · Pinyin: fù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 丈 (trượng)Pinyinfù zhàngHán Việtphú trượngCấu tạo賦 + 丈 · phú + trượng nghĩa thành phần: phú + trượng