賦值

fù zhí phú trị

Hán Việt: phú trị · Pinyin: fù zhí

Tổng quan

(tin học, toán học) gán (giá trị) | sự gán giá trị

Cấu tạo: (phú) + (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học, toán học) gán (giá trị) | sự gán giá trị

Eng

  • CC-CEDICT (computing, math.) to assign (a value)|assignment
  • Cihui (computing, math.) to assign (a value)/assignment