賦分
phú phân
Hán Việt: phú phân · Pinyin: fù fēn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ái phần trời cho. Tài năng trời cho. phú phận phú phận ☆Cái phần trời cho. Tài năng trời cho.
Eng
- Cihui 賦分 ùfèn n. natural endowments