賦分 fù fēn·phú phân Hán Việt: phú phân · Pinyin: fù fēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.天赋; 资质。 Cấu tạo: 賦 (phú) + 分 (phân)Pinyinfù fēnHán Việtphú phânTừ loạidanhCấu tạo賦 + 分 · phú + phân nghĩa thành phần: phú + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tài năng trời choBiên soạn natural endowmentsEngCihui 賦分 ùfèn n. natural endowments Từ liên quan Gần nghĩa分為 · 分之 · 分爭 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分會