賦命 fù mìng · phú mệnh Hán Việt: phú mệnh · Pinyin: fù mìng Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 命 (mệnh)Pinyinfù mìngHán Việtphú mệnhCấu tạo賦 + 命 · phú + mệnh nghĩa thành phần: phú + mệnh