賦形 fù xíng · phú hình Hán Việt: phú hình · Pinyin: fù xíng Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 形 (hình)Pinyinfù xíngHán Việtphú hìnhCấu tạo賦 + 形 · phú + hình nghĩa thành phần: phú + hình