賦役

fù yì phú dịch

Hán Việt: phú dịch · Pinyin: fù yì

Tổng quan

thuế khoá lao dịch: thuế má và tạp dịch

Cấu tạo: (phú) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iền thuế phải nộp và việc nặng phải làm cho triều đình. phú dịch phú dịch ☆Tiền thuế phải nộp và việc nặng phải làm cho triều đình. thuế khoá lao dịch; thuế má và tạp dịch。賦稅和徭役。
  • Cihui thuế khoá lao dịch: thuế má và tạp dịch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賦稅和徭役。北齊.顏之推《顏氏家訓.歸心》:「安可計其賦役,以為罪人?」

Eng

  • Cihui 賦役 fùyì n. taxes and corvée

ja

  • JMdict slave labour|slave labor|compulsory service|forced labour|forced labor