賦役

fù yìphú dịch

Hán Việt: phú dịch · Pinyin: fù yì

Tổng quan

thuế má và tạp dịch

新华 · Tân Hoa Đại lục

赋税和徭役。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

賦稅和徭役。北齊.顏之推《顏氏家訓.歸心》:「安可計其賦役,以為罪人?」

Cấu tạo: 賦 (phú) + 役 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 賦役 fùyì n. taxes and corvée

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賦稅和徭役。北齊.顏之推《顏氏家訓.歸心》:「安可計其賦役,以為罪人?」

Eng

  • JMdict slave labour
  • JMdict slave labor
  • JMdict compulsory service
  • JMdict forced labour
  • JMdict forced labor
  • Cihui 賦役 fùyì n. taxes and corvée

ja

  • JMdict 賦役(ふえき)

other

  • Nguồn khác Tiền thuế phải nộp và việc nặng phải làm cho triều đình

Từ liên quan

Gần nghĩa

役使 · 役夫 · 役男 · 役畜 · 役童 · 役萬 · 役齡 · 賦分