賦憲 fù xiàn · phú hiến Hán Việt: phú hiến · Pinyin: fù xiàn Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 憲 (hiến)Pinyinfù xiànHán Việtphú hiếnCấu tạo賦 + 憲 · phú + hiến nghĩa thành phần: phú + hiến