賦政 fù zhèng · phú chánh Hán Việt: phú chánh · Pinyin: fù zhèng Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 政 (chánh)Pinyinfù zhèngHán Việtphú chánhCấu tạo賦 + 政 · phú + chánh nghĩa thành phần: phú + chánh