賦歸
phú quy
Hán Việt: phú quy · Pinyin: fù guī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 歸鄉、還家。宋.朱熹〈宿密菴分韻賦詩得衣字〉詩:「明朝驛騎黃塵裡,莫待迷途始賦歸。」
Eng
- Cihui 賦歸 ùguī v. 1. return home 2. retire from public life
Hán Việt: phú quy · Pinyin: fù guī