賦畀 fù bì · phú tí Hán Việt: phú tí · Pinyin: fù bì Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 畀 (tí)Pinyinfù bìHán Việtphú tíCấu tạo賦 + 畀 · phú + tí nghĩa thành phần: phú + tí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 給予。如:「造物者賦畀了野生動物適應環境的能力。」