賦租 fù zū · phú tô Hán Việt: phú tô · Pinyin: fù zū Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 租 (tô)Pinyinfù zūHán Việtphú tôCấu tạo賦 + 租 · phú + tô nghĩa thành phần: phú + tô