賦稟

fù bǐng phú bẩm

Hán Việt: phú bẩm · Pinyin: fù bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + (bẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天生具有的智能、才能。宋.梅堯臣〈依韻公擇察推〉詩:「竊常恃賦稟,平直如勁箭。」

Eng

  • Cihui 賦稟 fùbǐng n. natural endowments/gifts