賦筆 fù bǐ · phú bút Hán Việt: phú bút · Pinyin: fù bǐ Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 筆 (bút)Pinyinfù bǐHán Việtphú bútCấu tạo賦 + 筆 · phú + bút nghĩa thành phần: phú + bút