賦算 fù suàn · phú toán Hán Việt: phú toán · Pinyin: fù suàn Tổng quan Cấu tạo: 賦 (phú) + 算 (toán)Pinyinfù suànHán Việtphú toánCấu tạo賦 + 算 · phú + toán nghĩa thành phần: phú + toán