賦貢 fù gòng·phú cống Hán Việt: phú cống · Pinyin: fù gòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.赋税。 Cấu tạo: 賦 (phú) + 貢 (cống)Pinyinfù gòngHán Việtphú cốngTừ loạidanhCấu tạo賦 + 貢 · phú + cống nghĩa thành phần: phú + cống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cống nạp hàng nămBiên soạn pay tribute/levyEngCihui 賦貢 ùgòng v.o. pay tribute/levy Từ liên quan Gần nghĩa貢品 · 貢士 · 貢奉 · 貢物 · 貢獻 · 貢生 · 貢稅 · 貢納