賦輿

fù yú phú dư

Hán Việt: phú dư · Pinyin: fù yú

Tổng quan

Cấu tạo: (phú) + 輿 (dư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賦輿 fùyú n. 1. chariot 2. military affairs