赋𫛳人 phú phục nhân Hán Việt: phú phục nhân Tổng quan Cấu tạo: 赋 (phú) + 𫛳 (phục) + 人 (nhân)Hán Việtphú phục nhânCấu tạo赋 + 𫛳 + 人 · phú + phục + nhân nghĩa thành phần: phú + phục + nhân