賨旅

cóng lǚ tung lữ

Hán Việt: tung lữ · Pinyin: cóng lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (tung) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代賨人组成的军旅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代賨人组成的军旅。