質供 zhì gōng · chất cung Hán Việt: chất cung · Pinyin: zhì gōng Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 供 (cung)Pinyinzhì gōngHán Việtchất cungCấu tạo質 + 供 · chất + cung nghĩa thành phần: chất + cung