質俚 zhì lǐ · chất lí Hán Việt: chất lí · Pinyin: zhì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 俚 (lí)Pinyinzhì lǐHán Việtchất líCấu tạo質 + 俚 · chất + lí nghĩa thành phần: chất + lí