質保 zhì bǎo · chất bảo Hán Việt: chất bảo · Pinyin: zhì bǎo Tổng quan Cấu tạo: 質 (chất) + 保 (bảo)Pinyinzhì bǎoHán Việtchất bảoCấu tạo質 + 保 · chất + bảo nghĩa thành phần: chất + bảo